helvelle

Học thuật
Thân thiện
helvelle

Une helvelle pousse sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nấm thầy: Một loại nấm thuộc chi Helvella, hình dáng đặc trưng với nấm xoăn, nhăn nheo hoặc thùy, trông giống như một chiếc . Thân nấm thường rãnh hoặc xoang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'helvelle est un champignon ascomycète. (Nấm thầymột loại nấm túi.)
    • On reconnaît l'helvelle à son chapeau alvéolé. (Người ta nhận ra nấm thầy nhờ cái nhiều hốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "helvelle laciniée" (helvella lacunosa): nấm thầy xẻ thùy, một loài phổ biến với thân nhiều rãnh sâu.
  • "helvelle élastique" (helvella elastica): nấm thầy đàn hồi, thân mảnh màu nâu.
Biến thể từ gần giống
  • Helvella (nom scientifique): tên khoa học của chi nấm này.
  • Morille (n): nấm mỡ, một loại nấm ăn được khác cũng thuộc bộ Pezizales, đôi khi bị nhầm lẫn với helvelle.
  • Pézize (n): nấm chén, một loại nấm túi khác hình dạng khác biệt.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Nhiều loài helvelle chứa độc tố (như gyromitrin) không nên ăn nếu chưa được xửđúng cách bởi chuyên gia. Một số loài được coi là độc hại ngay cả khi nấu chín.
  • Phân biệt: Cần phân biệt rõ ràng với các loại nấm ăn được như nấm mỡ (morille). Việc nhận dạng nấm hoang cần kiến thức chuyên môn.
helvelle

Une helvelle pousse sur le sol de la forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) nấm thầy