hem-stitch
/'hemstitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũi khâu giua: Một kiểu khâu trang trí tinh tế, thường được thực hiện dọc theo mép vải (như trên khăn tay, khăn trải bàn), trong đó một số sợi vải được rút ra và các sợi còn lại được buộc lại thành từng nhóm nhỏ bằng các mũi chỉ thêu, tạo thành một hàng lỗ nhỏ trang trí.
Ngoại động từ:
- Giua (mùi soa...): Hành động trang trí mép vải bằng kỹ thuật khâu giua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The delicate hem-stitch on the linen tablecloth added an elegant touch. (Mũi khâu giua tinh tế trên khăn trải bàn bằng vải lanh đã tạo thêm nét thanh lịch.)
- She learned how to do a hem-stitch in her sewing class. (Cô ấy đã học cách thực hiện mũi khâu giua trong lớp học may của mình.)
Động từ:
- My grandmother used to hem-stitch all her handkerchiefs by hand. (Bà tôi từng giua tất cả khăn tay của bà bằng tay.)
- Would you hem-stitch the edges of this napkin for me? (Bạn có thể giua các mép của chiếc khăn ăn này cho tôi được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hem-stitched" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Được trang trí bằng đường khâu giua.
- She gave me a beautifully hem-stitched linen towel. (Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn vải lanh được giua một cách tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemstitching (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động khâu giua.
- Hemstitching is a traditional decorative technique. (Khâu giua là một kỹ thuật trang trí truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Decorative hem: mép trang trí (nghĩa rộng hơn, không cụ thể kỹ thuật).
- Drawn thread work: công việc thêu rút sợi (một thuật ngữ chung hơn cho các kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- mũi khâu giua
ngoại động từ
- giua (mùi soa...)