hemeralopia
/,heməræ'loupiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh quáng gà: Một tình trạng rối loạn thị lực, đặc trưng bởi khả năng nhìn kém hoặc gặp khó khăn trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc ban ngày, trong khi thị lực trong bóng tối hoặc ánh sáng yếu có thể tương đối bình thường. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with hemeralopia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh quáng gà.)
- Hemeralopia can make activities like driving in sunny weather very difficult. (Bệnh quáng gà có thể khiến các hoạt động như lái xe trong thời tiết nắng trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học chuyên môn: Thuật ngữ "hemeralopia" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng và trao đổi chuyên môn để mô tả chính xác chứng rối loạn này.
- The study focused on the genetic causes of hemeralopia. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân di truyền của bệnh quáng gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Day blindness: (Danh từ) Cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho "hemeralopia". Nghĩa: Chứng mù ban ngày/bệnh quáng gà.
- Photophobia: (Danh từ) Chứng sợ ánh sáng. Đây là một tình trạng khác, chỉ sự nhạy cảm đau đớn hoặc khó chịu với ánh sáng, có thể là một triệu chứng đi kèm với nhiều bệnh, đôi khi bị nhầm lẫn với "hemeralopia".
Từ đồng nghĩa
- Day blindness: Chứng mù ban ngày (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
Lưu ý về nghĩa và cách dùng
- Phân biệt với "nyctalopia": Điều quan trọng cần phân biệt rõ "hemeralopia" (khó nhìn ban ngày/ánh sáng mạnh) với "nyctalopia" (danh từ) - bệnh quáng gà theo nghĩa thông thường, tức là khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm. Trong tiếng Việt thông dụng, "bệnh quáng gà" thường được hiểu là "nyctalopia". Tuy nhiên, trong y học, "hemeralopia" cũng được dịch là "bệnh quáng gà", dẫn đến sự nhập nhằng. Vì vậy, trong ngữ cảnh chuyên môn cần chú ý sự khác biệt: "hemeralopia" = giảm thị lực ban ngày; "nyctalopia" = giảm thị lực ban đêm.
- Tính học thuật: "Hemeralopia" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng cách mô tả "khó nhìn vào ban ngày" hoặc "day blindness".
danh từ
- (y học) bệnh quáng gà