hemerobiid

hemerobiid

A hemerobiid rests on a green leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ cánh gân nhỏ (hemerobiid) một loài ruồi cánh ren kích thước nhỏ, màu sẫm, thuộc họ Hemerobiidae. Chúng côn trùng có ích, thường được tìm thấy trong vườn các khu vực cây cối, ăn các loài rệp vừng (aphid) côn trùng nhỏ khác.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh gân nhỏ thường bị nhầm với bọ cánh ren xanh, nhưng màu sẫm hơn.)
  • (Những người làm vườn chào đón bọ cánh gân nhỏ chúng giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemerobiid larvae": ấu trùng của bọ cánh gân nhỏ, cũng loài săn mồi có ích.

    • The hemerobiid larvae are voracious predators of aphids. (Ấu trùng của bọ cánh gân nhỏ loài săn mồi rất háu ăn đối với rệp vừng.)
  • "Hemerobiid species": các loài thuộc họ Hemerobiidae.

    • Many hemerobiid species are found in temperate regions. (Nhiều loài bọ cánh gân nhỏ được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemerobiidae (danh từ): họ bọ cánh gân nhỏ, một họ côn trùng trong bộ Cánh gân (Neuroptera).

    • The Hemerobiidae family includes over 500 species worldwide. (Họ Hemerobiidae bao gồm hơn 500 loài trên toàn thế giới.)
  • Hemerobius (danh từ): một chi điển hình trong họ Hemerobiidae.

    • Hemerobius is a common genus of hemerobiids. (Hemerobius một chi phổ biến của bọ cánh gân nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh ren nâu: tên gọi thông thường khác dựa trên màu sắc.
  • Ruồi cánh ren nhỏ: mô tả chung về kích thước hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho từ "hemerobiid" đây một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemerobiid" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Từ gần giống