hemicellulose

/,hemi'seljulous/
Học thuật
Thân thiện
hemicellulose

A scientist examines hemicellulose in a plant cell wall diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh học):
    • Hemixenluloza: Một loại polysaccharide phức tạp, cấu trúc phân nhánh, được tìm thấy trong thành tế bào thực vật cùng với cellulose lignin. dễ bị thủy phân bởi axit loãng hoặc enzyme hơn cellulose.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hemicellulose is a major component of plant cell walls. (Hemixenluloza một thành phần chính của thành tế bào thực vật.)
    • The breakdown of hemicellulose produces various sugars. (Sự phân hủy hemixenluloza tạo ra nhiều loại đường khác nhau.)
    • Scientists are studying how to efficiently convert hemicellulose into biofuels. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chuyển đổi hiệu quả hemixenluloza thành nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemicellulose content": hàm lượng hemixenluloza.
    • The hemicellulose content varies between different types of wood. (Hàm lượng hemixenluloza khác nhau giữa các loại gỗ.)
  • "Hemicellulose degradation": sự phân hủy hemixenluloza.
    • Microbial enzymes are key to hemicellulose degradation in nature. (Các enzyme vi sinh vật chìa khóa cho sự phân hủy hemixenluloza trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose (n): Xenluloza. Một polysaccharide mạch thẳng, bền vững, thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật.
  • Lignin (n): Lignin. Một polymer hữu cơ phức tạp tạo độ cứng cho thành tế bào thực vật.
  • Polysaccharide (n): Polysaccharide. Một carbohydrate phân tử lượng lớn, cấu tạo từ nhiều phân tử đường liên kết với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả "một thành phần của thành tế bào thực vật".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành.
hemicellulose

A scientist examines hemicellulose in a plant cell wall diagram.

danh từ
  1. (hoá học) Hemixenluloza