hemingwayesque

Học thuật
Thân thiện
hemingwayesque

A writer's prose is often described as hemingwayesque for its terse, direct style.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo phong cách của Ernest Hemingway: Mô tả một tác phẩm văn học, phong cách viết, hoặc đặc điểm nào đó mang những nét đặc trưng của nhà văn Mỹ Ernest Hemingway. Những đặc điểm này thường bao gồm văn phong giản dị, câu văn ngắn gọn, mạnh mẽ, sử dụng ngôn ngữ kiệm lời, chủ đề về sự dũng cảm, nam tính, chiến tranh, sự đối mặt với cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's sparse dialogue and focus on stoic masculinity are truly hemingwayesque. (Những đoạn đối thoại súc tích sự tập trung vào hình ảnh nam tính trầm tĩnh trong cuốn tiểu thuyết thực sự mang phong cách Hemingway.)
    • He writes in a hemingwayesque style, using short, declarative sentences. (Anh ấy viết theo phong cách Hemingway, sử dụng những câu văn ngắn gọn, khẳng định.)
    • The film's portrayal of quiet courage in the face of danger felt very hemingwayesque. (Cách khắc họa lòng dũng cảm thầm lặng trước hiểm nguy của bộ phim mang đậm chất Hemingway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình văn học, điện ảnh, hoặc báo chí để mô tả so sánh phong cách. không chỉ áp dụng cho văn bản còn có thể mô tả một tình huống, hành động, hoặc tính cách con người mang những phẩm chất được cho điển hình trong thế giới quan của Hemingway.
    • His solitary fishing trip was a hemingwayesque pursuit of peace. (Chuyến đi câu một mình của anh ấy một hành trình tìm kiếm sự bình yên mang đậm chất Hemingway.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemingwayan (adj): Một tính từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa "theo phong cách Hemingway" hoặc "liên quan đến Hemingway".
    • The critic noted the Hemingwayan themes of grace under pressure. (Nhà phê bình đã chỉ ra những chủ đề mang phong cách Hemingway về sự điềm tĩnh trước áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Laconic: (tính từ) Kiệm lời, súc tích. (Mô tả phong cách ngôn ngữ tương tự).
  • Terse: (tính từ) Ngắn gọn, sắc bén. (Mô tả câu văn).
  • Stoic: (tính từ) Trầm tĩnh, chịu đựng. (Mô tả thái độ nhân vật điển hình).
Thành ngữ liên quan
  • "Grace under pressure": Sự điềm tĩnh, thanh thản dưới áp lực. Đây một cụm từ thường được gắn liền với định nghĩa của Hemingway về lòng dũng cảm, một chủ đề trung tâm trong các tác phẩm của ông, do đó thường xuất hiện trong ngữ cảnh bàn về phong cách hemingwayesque.
    • The protagonist's hemingwayesque heroism was defined by his grace under pressure. (Chủ nghĩa anh hùng kiểu Hemingway của nhân vật chính được định nghĩa bởi sự điềm tĩnh của anh ta trước áp lực.)
hemingwayesque

A writer's prose is often described as hemingwayesque for its terse, direct style.

Adjective
  1. theo phong cách của Ernest Hemingway

Từ đồng nghĩa