hemisphere
/'hemisfiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bán cầu: Một nửa của một hình cầu, đặc biệt là Trái Đất hoặc bầu trời, được chia bởi một đường tròn lớn như đường xích đạo hoặc một kinh tuyến.
- Bán cầu não: Một trong hai nửa (trái và phải) của não bộ con người hoặc động vật có vú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Bán cầu địa lý):
- Vietnam is located in the Northern Hemisphere. (Việt Nam nằm ở Bán cầu Bắc.)
- The seasons are opposite in the Southern Hemisphere. (Các mùa trái ngược nhau ở Nam Bán Cầu.)
- Danh từ (Bán cầu não):
- The left hemisphere of the brain is often associated with language and logic. (Bán cầu não trái thường được liên kết với ngôn ngữ và logic.)
- Damage to the right hemisphere can affect spatial awareness. (Tổn thương ở bán cầu não phải có thể ảnh hưởng đến nhận thức không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eastern Hemisphere": Đông Bán Cầu, chỉ phần Trái Đất nằm ở phía đông của kinh tuyến gốc.
- Many ancient civilizations originated in the Eastern Hemisphere. (Nhiều nền văn minh cổ đại bắt nguồn từ Đông Bán Cầu.)
- "The Western Hemisphere": Tây Bán Cầu, chỉ phần Trái Đất nằm ở phía tây của kinh tuyến gốc.
- The Americas are in the Western Hemisphere. (Châu Mỹ nằm ở Tây Bán Cầu.)
- "Cerebral hemisphere": Bán cầu đại não, thuật ngữ y học chính xác cho nửa của não.
- The two cerebral hemispheres are connected by the corpus callosum. (Hai bán cầu đại não được kết nối bởi thể chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemispheric (tính từ): thuộc về bán cầu.
- Hemispheric dominance (ưu thế bán cầu)
- Hemispherical (tính từ): có hình bán cầu.
- A hemispherical dome (một mái vòm hình bán cầu)
Từ đồng nghĩa
- Half-sphere: Nửa hình cầu (nghĩa đen, ít dùng trong địa lý).
- Bisected sphere: Hình cầu bị chia đôi (thuật ngữ hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- bàn cầu
- the Northern hemispherebán cầu bắc