hemistich
/'hemistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nửa câu thơ: Một nửa của một dòng thơ, thường được phân tách bằng một điểm dừng hoặc ngắt nhịp ở giữa dòng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích thơ cổ điển, đặc biệt là thơ có cấu trúc đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet used a caesura to divide the line into two hemistichs. (Nhà thơ đã sử dụng một điểm ngắt để chia dòng thơ thành hai nửa câu thơ.)
- Each hemistich in this epic verse contains six syllables. (Mỗi nửa câu thơ trong câu thơ sử thi này chứa sáu âm tiết.)
- Analyzing the hemistich helps us understand the poem's rhythm. (Việc phân tích nửa câu thơ giúp chúng ta hiểu nhịp điệu của bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first/second hemistich": nửa câu thơ đầu/nửa câu thơ sau.
- The meaning in the first hemistich contrasts with the second. (Ý nghĩa trong nửa câu thơ đầu tương phản với nửa sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemistichal (adj): thuộc về nửa câu thơ.
- The hemistichal structure is common in old English poetry. (Cấu trúc thuộc về nửa câu thơ phổ biến trong thơ ca Anh cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Half-line: nửa dòng (thơ). (Đây là cách giải thích đơn giản hơn cho "hemistich").
- Verse segment: phân đoạn câu thơ.
Lưu ý
- "Hemistich" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phê bình văn học và nghiên cứu thơ ca. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với "stich" (một dòng thơ) hay "distich" (một cặp câu thơ).