hemodynamic

Học thuật
Thân thiện
hemodynamic

A doctor reviews a patient's hemodynamic data on a monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về huyết động lực học, liên quan đến huyết động lực học: "Hemodynamic" tính từ mô tả những yếu tố, hiện tượng, hoặc quá trình liên quan đến sự vận động lực của máu trong hệ tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's hemodynamic status is stable. (Tình trạng huyết động của bệnh nhân ổn định.)
    • Doctors are monitoring the hemodynamic parameters closely. (Các bác sĩ đang theo dõi sát các thông số huyết động.)
    • This drug has a significant hemodynamic effect. (Thuốc này tác động huyết động đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemodynamic monitoring": theo dõi huyết động.

    • Hemodynamic monitoring is essential in the intensive care unit. (Theo dõi huyết động rất cần thiết trong đơn vị chăm sóc tích cực.)
  • "Hemodynamic instability": tình trạng huyết động không ổn định.

    • The patient was admitted due to hemodynamic instability. (Bệnh nhân được nhập viện do tình trạng huyết động không ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemodynamics (danh từ): huyết động lực học (ngành nghiên cứu về các nguyên vật chi phối sự lưu thông của máu).
    • The study of hemodynamics is complex. (Việc nghiên cứu huyết động lực học rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Circulatory (adj): thuộc về tuần hoàn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả huyết động).
hemodynamic

A doctor reviews a patient's hemodynamic data on a monitor.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới huyết động lực học