hemodynamic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về huyết động lực học, liên quan đến huyết động lực học: "Hemodynamic" là tính từ mô tả những yếu tố, hiện tượng, hoặc quá trình liên quan đến sự vận động và lực của máu trong hệ tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's hemodynamic status is stable. (Tình trạng huyết động của bệnh nhân ổn định.)
- Doctors are monitoring the hemodynamic parameters closely. (Các bác sĩ đang theo dõi sát các thông số huyết động.)
- This drug has a significant hemodynamic effect. (Thuốc này có tác động huyết động đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hemodynamic monitoring": theo dõi huyết động.
- Hemodynamic monitoring is essential in the intensive care unit. (Theo dõi huyết động là rất cần thiết trong đơn vị chăm sóc tích cực.)
"Hemodynamic instability": tình trạng huyết động không ổn định.
- The patient was admitted due to hemodynamic instability. (Bệnh nhân được nhập viện do tình trạng huyết động không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemodynamics (danh từ): huyết động lực học (ngành nghiên cứu về các nguyên lý vật lý chi phối sự lưu thông của máu).
- The study of hemodynamics is complex. (Việc nghiên cứu huyết động lực học rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Circulatory (adj): thuộc về tuần hoàn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả huyết động).
Adjective
- thuộc, liên quan tới huyết động lực học