hemogenesis
Định nghĩa
Danh từ: Hemogenesis (huyết sinh) là quá trình hình thành các tế bào máu trong cơ thể sống, đặc biệt là trong tủy xương.
Ví dụ sử dụng
- (Hemogenesis rất cần thiết để thay thế các tế bào máu cũ và bị hư hại.)
- (Các rối loạn của hemogenesis có thể dẫn đến thiếu máu hoặc bệnh bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo hemogenesis": trải qua quá trình tạo máu.
- The bone marrow undergoes hemogenesis throughout a person's life. (Tủy xương trải qua quá trình tạo máu suốt đời người.)
- "hemogenesis process": quy trình tạo máu.
- The hemogenesis process is regulated by various hormones and growth factors. (Quy trình tạo máu được điều chỉnh bởi nhiều hormone và yếu tố tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemogenetic (tính từ): thuộc về sự tạo máu.
- Hemogenetic cells are found in the bone marrow. (Các tế bào tạo máu được tìm thấy trong tủy xương.)
- Hemogenesis (danh từ): (không có biến thể khác, chủ yếu dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Hematopoiesis: quá trình tạo máu, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y văn.
- Blood cell formation: sự hình thành tế bào máu.
Các cụm từ liên quan
- Extramedullary hemogenesis: tạo máu ngoài tủy (xảy ra bên ngoài tủy xương, thường trong các bệnh lý).
- In severe anemia, extramedullary hemogenesis may occur in the liver or spleen. (Trong thiếu máu nặng, tạo máu ngoài tủy có thể xảy ra ở gan hoặc lá lách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.