homogenesis

/,hɔmou'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
homogenesis

Homogenesis is illustrated by the similar bone structure in a human arm and a bat's wing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cùng nguồn gốc, sự đồng phát sinh: Trong sinh học, "homogenesis" chỉ quá trình sinh sản trong đó các thế hệ con cái giống hệt hoặc rất giống với thế hệ bố mẹ, không sự xen kẽ với các hình thức sinh sản khác. mô tả sự phát triển đồng nhất liên tục qua các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focused on the homogenesis observed in the species over many generations. (Nghiên cứu tập trung vào sự đồng phát sinh được quan sát thấyloài này qua nhiều thế hệ.)
    • Homogenesis is a key concept in understanding stable hereditary patterns. (Sự cùng nguồn gốc một khái niệm then chốt trong việc hiểu các kiểu di truyền ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principle of homogenesis": nguyên đồng phát sinh.
    • The principle of homogenesis contrasts with alternation of generations. (Nguyên đồng phát sinh tương phản với sự xen kẽ các thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogenetic (adj): thuộc về sự đồng phát sinh.

    • The homogenetic cycle ensures morphological consistency. (Chu trình đồng phát sinh đảm bảo tính nhất quán về hình thái.)
  • Homogeny (n): sự tương đồng về nguồn gốc; sự đồng nhất.

    • The homogeny of these structures suggests a common ancestor. (Sự đồng nhất của các cấu trúc này gợi ý một tổ tiên chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform reproduction: sự sinh sản đồng nhất.
  • Direct development: sự phát triển trực tiếp (không qua biến thái hoặc thay đổi lớn).
Từ trái nghĩa
  • Heterogenesis: sự dị phát sinh, sự xen kẽ các thế hệ khác nhau.
  • Alternation of generations: sự xen kẽ thế hệ.
homogenesis

Homogenesis is illustrated by the similar bone structure in a human arm and a bat's wing.

danh từ
  1. sự cùng nguồn gốc, sự đồng phát sinh