hemoglobinemia
Định nghĩa
Danh từ: - Hemoglobinemia là tình trạng có quá nhiều hemoglobin trong huyết tương (phần lỏng của máu). Đây là một thuật ngữ y khoa chỉ sự hiện diện bất thường của hemoglobin tự do trong máu, thường do sự phá hủy hồng cầu quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hemoglobinemia sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hemoglobin tự do tăng cao.)
- (Hemoglobinemia có thể xảy ra do hậu quả của bệnh thiếu máu tán huyết nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute hemoglobinemia": hemoglobinemia cấp tính, thường xảy ra đột ngột sau các phản ứng truyền máu hoặc nhiễm trùng nặng.
- Acute hemoglobinemia requires immediate medical intervention to prevent kidney damage. (Hemoglobinemia cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương thận.)
"Paroxysmal nocturnal hemoglobinuria": một dạng hemoglobinemia mãn tính hiếm gặp, liên quan đến sự phá hủy hồng cầu vào ban đêm.
Biến thể và từ gần giống
Hemoglobin (danh từ): huyết sắc tố, protein trong hồng cầu vận chuyển oxy.
- Hemoglobin is essential for oxygen transport in the blood. (Hemoglobin rất cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu.)
Hemoglobinuria (danh từ): sự có hemoglobin trong nước tiểu, thường là hậu quả của hemoglobinemia.
- Hemoglobinuria is a common sign of severe hemoglobinemia. (Hemoglobinuria là dấu hiệu phổ biến của hemoglobinemia nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Free hemoglobin in plasma: hemoglobin tự do trong huyết tương (mô tả chính xác hơn về tình trạng).
- Intravascular hemolysis: tan máu nội mạch (nguyên nhân thường gây ra hemoglobinemia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến hemoglobinemia do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.