hemosiderosis

hemosiderosis

A doctor points to hemosiderosis on a medical slide during a lecture.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh lắng đọng hemosiderin: "hemosiderosis" tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của hemosiderin (một dạng sắt dự trữ) trong các cơ thể. Đây thường triệu chứng của các bệnh như thalassemia hoặc hemochromatosis.

dụ sử dụng
  • (Bệnh lắng đọng hemosiderin có thể dẫn đến tổn thương nội tạng nếu không được điều trị.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lắng đọng hemosiderin sau khi sinh thiết gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonary hemosiderosis": bệnh lắng đọng hemosiderin ở phổi, thường liên quan đến xuất huyết phổi mãn tính.

    • Pulmonary hemosiderosis is a rare condition seen in children. (Bệnh lắng đọng hemosiderin ở phổi một tình trạng hiếm gặptrẻ em.)
  • "Idiopathic hemosiderosis": bệnh lắng đọng hemosiderin không nguyên nhân.

    • Idiopathic hemosiderosis requires careful monitoring of iron levels. (Bệnh lắng đọng hemosiderin không nguyên nhân đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận nồng độ sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemosiderin (danh từ): sắc tố chứa sắt được hình thành từ sự phân hủy của hemoglobin.

    • Hemosiderin is stored in macrophages and other tissues. (Hemosiderin được dự trữ trong các đại thực bào các khác.)
  • Hemosiderotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự lắng đọng hemosiderin.

    • The hemosiderotic changes were visible under the microscope. (Những thay đổi do lắng đọng hemosiderin có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắt quá tải : tình trạng dư thừa sắt trong các , tương tự như hemosiderosis.
  • Bệnh lắng đọng sắt: thuật ngữ chung cho các tình trạng tích tụ sắt bất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hemosiderosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemosiderosis" do tính chất chuyên môn của từ này.

Từ gần giống