hen of the woods

hen of the woods

A forager carefully picks a hen of the woods at the base of an oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: Hen of the woods (nấm gà rừng) một loại nấm ăn được, màu nâu xám, mọc thành từng chùm lớn với các nấm xếp chồng lên nhau, trông giống như một con gà mái đang nằmgốc cây.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chế biến một món hầm ngon tuyệt bằng nấm gà rừng tươi.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một chùm lớn nấm gà rừnggốc một cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hen of the woods" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ loại nấm này khi nấu chín, kết cấu chắc hương vị thơm ngon.
    • Grilled hen of the woods pairs well with garlic and butter. (Nấm gà rừng nướng kết hợp tuyệt vời với tỏi .)
Biến thể từ gần giống
  • Maitake (n): tên gọi khác của hen of the woods trong tiếng Nhật, phổ biến trong ẩm thực châu Á.

    • Maitake is highly valued in Japanese cuisine for its health benefits. (Maitake được đánh giá cao trong ẩm thực Nhật Bản lợi ích sức khỏe.)
  • Hen-of-the-woods (n): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Grifola frondosa (n): tên khoa học của loại nấm này.
  • Sheep's head (n): tên gọi khácmột số vùng, do hình dạng giống đầu cừu.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hen of the woods".

Từ gần giống

Từ chứa "hen of the woods"