dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

hen

Words Mentioning "hen"

brood hen
broody
broody hen
cackle
cackler
cackly
cluck
clucking
cock
egg
eggs
grifola frondosa
hen of the woods
hen-of-the-woods
lay
layer
maypop
mother hen
passiflora incarnata
peacefully
polyporus frondosus
prance
pullet
ruffle
sashay
setting hen
sitter
spatchcock
squawky
strut
swagger
tittup
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...