hen-coop
/'henku:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng gà: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng lưới hoặc gỗ, được dùng để nhốt gà mái, bảo vệ chúng khỏi thời tiết và động vật săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer built a new hen-coop for his chickens. (Người nông dân đã xây một chuồng gà mới cho đàn gà của mình.)
- We need to clean the hen-coop every week. (Chúng ta cần dọn dẹp chuồng gà mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cooped up like a hen": bị nhốt kín, bị giam giữ trong một không gian chật hẹp (dùng theo nghĩa bóng, so sánh với gà trong chuồng).
- After days of rain, the children felt cooped up like hens. (Sau nhiều ngày mưa, lũ trẻ cảm thấy bị nhốt kín như gà trong chuồng.)
Biến thể và từ gần giống
Coop (n): (từ viết tắt thông dụng của hen-coop) chuồng, lồng cho gia cầm.
- The chickens escaped from the coop. (Những con gà đã thoát ra khỏi chuồng.)
Chicken coop (n): (cụm từ đồng nghĩa) chuồng gà.
- They sell organic eggs from their chicken coop. (Họ bán trứng gà hữu cơ từ chuồng gà của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Chicken house: nhà cho gà, chuồng gà.
- Poultry house: chuồng gia cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hen-coop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hen-coop")