hen-harrier

/'hen,hæriə/
Học thuật
Thân thiện
hen-harrier

A hen-harrier glides low over a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ó xanh: Một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae), thường bộ lông màu xám hoặc nâu, với con trống thường màu xám nhạt con mái màu nâu. Loài chim này thường bay lượn thấp trên các vùng đất trống, đồng cỏ hoặc đầm lầy để tìm kiếm con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hen-harrier is a protected species in many countries. (Chim ó xanh một loài được bảo vệnhiều quốc gia.)
    • We spotted a female hen-harrier hunting over the moorland. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim ó xanh mái đang săn mồi trên vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern hen-harrier": Tên gọi khác của loài nàyBắc Mỹ, thường được biết đến với tên "Northern Harrier".
    • The northern hen-harrier has a distinctive white rump patch. (Chim ó xanh phương bắc một mảng lông trắng đặc trưng ở phao câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrier (n): Tên gọi chung cho các loài chim trong chi , bao gồm chim ó xanh.
    • Several species of harrier can be found in this wetland. (Một vài loài chim ưng đồng có thể được tìm thấyvùng đất ngập nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh hawk: Tên gọi cho loài chim nàyBắc Mỹ.
  • Northern harrier: Tên gọi phổ biếnkhu vực Bắc Mỹ.
hen-harrier

A hen-harrier glides low over a grassy meadow.

danh từ
  1. (động vật học) chim ó xanh