hen-hearted

/'hen'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
hen-hearted

A hen-hearted boy hides behind a tree during a school play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, nhát gan: "hen-hearted" dùng để miêu tả một người tính cách rụt rè, thiếu dũng cảm, dễ sợ hãi trước những tình huống thử thách hoặc nguy hiểm.
    • Khiếp nhược: Từ này cũng có thể mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự hèn nhát, thiếu khí phách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't be so hen-hearted; stand up for yourself! (Đừng nhát gan thế; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
    • His hen-hearted response to the bully disappointed his friends. (Phản ứng khiếp nhược của anh ấy trước tên bắt nạt đã làm bạnthất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hen-hearted behavior": hành vi nhút nhát/hèn nhát.
    • The manager criticized the team's hen-hearted behavior during the negotiation. (Người quản lý chỉ trích hành vi nhút nhát của đội trong cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giàng
  • Chicken-hearted (tính từ): nhát gan, hèn nhát (nghĩa cách dùng tương tự "hen-hearted").
  • Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, thiếu can đảm.
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.
  • Fearful: sợ sệt, hay sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Brave: dũng cảm.
  • Courageous: can đảm.
  • Bold: táo bạo, gan dạ.
Lưu ý
  • "Hen-hearted" một từ khá ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như "cowardly" hoặc "timid" phổ biến hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị, vậy cần thận trọng khi sử dụng.
hen-hearted

A hen-hearted boy hides behind a tree during a school play.

tính từ
  1. nhút nhát, nhát gan; khiếp nhược