hen-hearted
/'hen'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhát gan: "hen-hearted" dùng để miêu tả một người có tính cách rụt rè, thiếu dũng cảm, dễ sợ hãi trước những tình huống thử thách hoặc nguy hiểm.
- Khiếp nhược: Từ này cũng có thể mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự hèn nhát, thiếu khí phách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't be so hen-hearted; stand up for yourself! (Đừng có nhát gan thế; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
- His hen-hearted response to the bully disappointed his friends. (Phản ứng khiếp nhược của anh ấy trước tên bắt nạt đã làm bạn bè thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hen-hearted behavior": hành vi nhút nhát/hèn nhát.
- The manager criticized the team's hen-hearted behavior during the negotiation. (Người quản lý chỉ trích hành vi nhút nhát của đội trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giàng
- Chicken-hearted (tính từ): nhát gan, hèn nhát (nghĩa và cách dùng tương tự "hen-hearted").
- Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, thiếu can đảm.
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Fearful: sợ sệt, hay sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Brave: dũng cảm.
- Courageous: can đảm.
- Bold: táo bạo, gan dạ.
Lưu ý
- "Hen-hearted" là một từ khá cũ và ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như "cowardly" hoặc "timid" phổ biến hơn.
- Từ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
tính từ
- nhút nhát, nhát gan; khiếp nhược