hen-party

/'hen,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
hen-party

A group of friends is having a hen-party at a restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc chia tay độc thân dành cho cô dâu: Một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập chỉ dành cho phụ nữ, thường được tổ chức trước đám cưới của một người bạn để chúc mừng cô dâu tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She organized a hen party for her best friend last weekend. ( ấy đã tổ chức một bữa tiệc chia tay độc thân cho người bạn thân nhất của mình vào cuối tuần trước.)
    • The hen party was a fun night out with just the girls. (Bữa tiệc chia tay độc thân một đêm vui vẻ chỉ dành cho các gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/throw a hen party": tổ chức một bữa tiệc chia tay độc thân cho cô dâu.
    • They are going to throw a surprise hen party for Jane. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc chia tay độc thân bất ngờ cho Jane.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelorette party (n): tiệc chia tay độc thân cho cô dâu (cùng nghĩa, thường dùng ở Mỹ).
  • Stag party (n): tiệc chia tay độc thân dành cho chú rể (tiệc của nam giới).
Từ đồng nghĩa
  • Bachelorette party: tiệc chia tay độc thân cho cô dâu.
  • Girls' night out: đêm đi chơi của các gái (có thể không nhằm mục đích chia tay độc thân).
Lưu ý
  • Từ này mang sắc thái đùa cợt, thân mật thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Đây một từ đặc trưng trong văn hóa Anh, tương đương với "bachelorette party" trong tiếng Anh-Mỹ.
hen-party

A group of friends is having a hen-party at a restaurant.

danh từ
  1. (đùa cợt) cuộc gặp gỡ toàn đàn bà; cuộc chiêu đâi toàn đàn bà