hen-roost
/'henru:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn gà đậu (ban đêm): Chỉ một cấu trúc, thường là một thanh ngang hoặc một loạt các thanh bên trong chuồng gà, nơi gà mái (gà đẻ trứng) đậu và ngủ vào ban đêm. Đây là nơi nghỉ ngơi an toàn cho gà khỏi những kẻ săn mồi dưới mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer checks the hen-roost every evening to make sure all the chickens are safe. (Người nông dân kiểm tra giàn gà đậu mỗi tối để đảm bảo tất cả gà đều an toàn.)
- The fox managed to sneak into the coop and disturb the hen-roost. (Con cáo đã lẻn vào chuồng và làm xáo trộn giàn gà đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rule the roost": (thành ngữ) chỉ người có quyền lực hoặc kiểm soát trong một nhóm hay gia đình. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con gà trống đầu đàn thống trị giàn đậu.
- In their house, it's the grandmother who rules the roost. (Trong nhà họ, bà nội mới là người nắm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Roost (danh từ): Nơi chim hoặc gà đậu để nghỉ ngơi, ngủ.
- The bats returned to their roost at dawn. (Những con dơi trở về chỗ đậu của chúng lúc bình minh.)
- Roost (động từ): Hành động đậu, đỗ (của chim, gà) để nghỉ ngơi.
- The chickens roost at sunset. (Những con gà đậu lên giàn khi mặt trời lặn.)
- Henhouse (danh từ): Chuồng gà mái, là toàn bộ công trình nơi có chứa giàn đậu (hen-roost).
Từ đồng nghĩa
- Perch: Thanh đậu, chỗ đậu (dùng chung cho chim).
- Roosting bar: Thanh cho gà đậu.
Thành ngữ liên quan
- "Come home to roost": (thành ngữ) chỉ hậu quả của một hành động xấu quay trở lại với người đã gây ra nó.
- His lies eventually came home to roost and he lost all his friends. (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã quay về ám ảnh anh và anh mất hết bạn bè.)