hen-run

/'henrʌn/
Học thuật
Thân thiện
hen-run

The children watch the chickens in the hen-run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân nuôi vịt: Một khu vực được rào lại, thường ngoài trời, dành riêng cho việc nuôi , nơi chúng có thể đi lại kiếm ăn một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We built a new hen-run to keep the chickens safe from foxes. (Chúng tôi đã xây một sân nuôi vịt mới để bảo vệ đàn khỏi cáo.)
    • The hens are much happier since we expanded the hen-run. (Những con gà mái vui vẻ hơn nhiều kể từ khi chúng tôi mở rộng sân nuôi vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cooped up in a hen-run": bị nhốt trong một không gian chật hẹp (dùng theo nghĩa bóng, so sánh).
    • Working in that tiny office feels like being cooped up in a hen-run. (Làm việc trong văn phòng nhỏ xíu đó cảm giác như bị nhốt trong sân nuôi vịt vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken run (n): sân nuôi (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn).
  • Poultry run (n): sân nuôi gia cầm (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại gia cầm khác như vịt, ngỗng).
  • Henhouse (n): chuồng (chỉ nơi trú ngụ, khác với sân vận động ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Chicken enclosure: khu vực rào chắn nuôi .
  • Fowl run: sân nuôi gia cầm (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'hen-run')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'hen-run')

hen-run

The children watch the chickens in the hen-run.

danh từ
  1. sân nuôi vịt