hendécagone

Học thuật
Thân thiện
hendécagone

Un hendécagone est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hình mười một cạnh: Trong hình học, "hendécagone" là một đa giác đúng mười một cạnh mười một đỉnh.
  2. Tính từ:

    • () mười một cạnh: Dùng để mô tả một hình hoặc vật thể mười một cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un hendécagone régulier a tous ses côtés et angles égaux. (Một hình mười một cạnh đều tất cả các cạnh góc bằng nhau.)
    • Le professeur a dessiné un hendécagone au tableau. (Giáo viên đã vẽ một hình mười một cạnh lên bảng.)
  • Tính từ:

    • Une figure hendécagone est rarement étudiée à l'école. (Một hình mười một cạnh hiếm khi được họctrường.)
    • Cette pièce de puzzle a une forme hendécagone. (Mảnh ghép này hình dạng mười một cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hendécagone régulier": hình mười một cạnh đều (tất cả các cạnh góc trong bằng nhau).
    • Construire un hendécagone régulier à la règle et au compas est un problème classique. (Dựng một hình mười một cạnh đều bằng thước kẻ compa là một bài toán kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hendécagonal, -e, -aux (adj): thuộc về hình mười một cạnh.
    • Les propriétés hendécagonales de cette figure. (Các tính chất thuộc về hình mười một cạnh của hình này.)
Từ đồng nghĩa
  • Undécagone (n.m): (ít phổ biến hơn) hình mười một cạnh. Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp.
hendécagone

Un hendécagone est dessiné sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình mười một cạnh
tính từ
  1. () mười một cạnh
    • Figure hendécagone
      hình mười một cạnh