hendecahedral

/'hendekə'hedrəl/
Học thuật
Thân thiện
hendecahedral

A mathematician holds a small, clear hendecahedral crystal model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khối mười một mặt: Mô tả hình khối hoặc vật thể trong hình học đúng mười một mặt phẳng.
    • mười một mặt: Tính chất của một vật thể hình học được tạo thành từ mười một mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal structure was identified as hendecahedral. (Cấu trúc tinh thể được xác định dạng khối mười một mặt.)
    • Creating a perfect hendecahedral shape is a complex geometric challenge. (Việc tạo ra một hình dạng khối mười một mặt hoàn hảo một thách thức hình học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hendecahedral symmetry": tính đối xứng của khối mười một mặt.
    • The study focused on the unique properties of hendecahedral symmetry. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính độc đáo của tính đối xứng khối mười một mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hendecahedron (danh từ): khối mười một mặt, hình khối mười một mặt.
    • A hendecahedron is a polyhedron with eleven faces. (Một khối mười một mặt một đa diện mười một mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eleven-faced: mười một mặt (cách diễn đạt mô tả thông thường, không phải thuật ngữ hình học chính thức).
hendecahedral

A mathematician holds a small, clear hendecahedral crystal model.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, mười một mặt