hepatite

/'hepətait/
Học thuật
Thân thiện
hepatite

A miner carefully examines a piece of hepatite in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Hepatit: Một loại khoáng vật canxi photphat, thường màu nâu đỏ hoặc nâu vàng, một biến thể của apatit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mineral specimen contained a vein of hepatite. (Mẫu vật khoáng sản chứa một vân hepatit.)
    • Hepatite is sometimes used as a source of phosphorus. (Hepatit đôi khi được sử dụng như một nguồn cung cấp phốt pho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành địa chất, khoáng vật học hoặc lịch sử khoa học.
    • Early mineralogists classified hepatite based on its liver-like color. (Các nhà khoáng vật học thời kỳ đầu phân loại hepatit dựa trên màu sắc giống gan của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatic (tính từ): (Thuộc về) gan. Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, liên quan đến y học, không phải biến thể của "hepatite".
    • The doctor studied the hepatic function. (Bác sĩ nghiên cứu chức năng gan.)
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "Hepatitis": "Hepatite" (danh từ, khoáng vật học) KHÔNG liên quan KHÔNG được nhầm lẫn với "hepatitis" (danh từ, y học) có nghĩa viêm gan.
    • Hepatitis is a serious medical condition. (Viêm gan một tình trạng bệnh nghiêm trọng.)
    • Hepatite is a phosphate mineral. (Hepatit một khoáng vật photphat.)
hepatite

A miner carefully examines a piece of hepatite in the field.

danh từ
  1. (khoáng chất) Hepatit