hepatitis
/,hepə'taitis/
Học thuậtThân thiện
A doctor explains a diagram of a healthy liver and one affected by hepatitis.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh viêm gan: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự viêm (sưng) của gan. Nguyên nhân có thể do virus, độc tố, rượu bia, hoặc các bệnh tự miễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with hepatitis after returning from his trip. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan sau khi trở về từ chuyến đi.)
- Vaccination can prevent some types of viral hepatitis. (Tiêm chủng có thể ngăn ngừa một số loại viêm gan do virus.)
- Chronic hepatitis requires long-term medical management. (Viêm gan mãn tính đòi hỏi quản lý y tế lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hepatitis" thường được phân loại cụ thể bằng các chữ cái (ví dụ: Hepatitis A, B, C, D, E) để chỉ các loại virus khác nhau gây bệnh.
- Hepatitis B is transmitted through blood and bodily fluids. (Viêm gan B lây truyền qua đường máu và dịch cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh viêm gan.
- Hepatitic symptoms include jaundice and fatigue. (Các triệu chứng viêm gan bao gồm vàng da và mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Liver inflammation: Viêm gan (cụm từ mô tả nghĩa đen).
- Hepatic disease: Bệnh về gan (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hepatitis" một cách hình tượng.)
A doctor explains a diagram of a healthy liver and one affected by hepatitis.
danh từ
- (y học) bệnh viêm gan