hepatize

/'hepətaiz/ Cách viết khác : (hepatise) /'hepətaiz/
Học thuật
Thân thiện
hepatize

The doctor explained how the lung tissue can hepatize in severe pneumonia.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gan hóa: Chỉ quá trình bệnh trong đó phổi trở nên đặc, cứng màu nâu đỏ, giống như gan, thường do viêm phổi nặng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The lung tissue was completely hepatized due to the severe infection. ( phổi đã bị gan hóa hoàn toàn do nhiễm trùng nặng.)
    • In the final stages of lobar pneumonia, the lung may become hepatized. (Trong giai đoạn cuối của viêm phổi thùy, phổi có thể bị gan hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt trong giải phẫu bệnh mô tả các giai đoạn của viêm phổi. mô tả một sự thay đổi cấu trúc tính chất vật của .
Biến thể từ gần giống
  • Hepatization (danh từ): Sự gan hóa.
    • The hepatization of the lung was visible on the pathological specimen. (Sự gan hóa của phổi có thể nhìn thấy trên tiêu bản bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Consolidate (động từ, trong y học): Làm đặc lại (thường dùng để mô tả phổi trong viêm phổi, nhưng không mang sắc thái so sánh trực tiếp với gan như "hepatize").
Lưu ý
  • "Hepatize" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
hepatize

The doctor explained how the lung tissue can hepatize in severe pneumonia.

ngoại động từ
  1. gan hoá

Từ gần giống