hepatize
/'hepətaiz/ Cách viết khác : (hepatise) /'hepətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gan hóa: Chỉ quá trình bệnh lý trong đó mô phổi trở nên đặc, cứng và có màu nâu đỏ, giống như mô gan, thường do viêm phổi nặng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lung tissue was completely hepatized due to the severe infection. (Mô phổi đã bị gan hóa hoàn toàn do nhiễm trùng nặng.)
- In the final stages of lobar pneumonia, the lung may become hepatized. (Trong giai đoạn cuối của viêm phổi thùy, phổi có thể bị gan hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong giải phẫu bệnh và mô tả các giai đoạn của viêm phổi. Nó mô tả một sự thay đổi cấu trúc và tính chất vật lý của mô.
Biến thể và từ gần giống
- Hepatization (danh từ): Sự gan hóa.
- The hepatization of the lung was visible on the pathological specimen. (Sự gan hóa của phổi có thể nhìn thấy trên tiêu bản bệnh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Consolidate (động từ, trong y học): Làm đặc lại (thường dùng để mô tả phổi trong viêm phổi, nhưng không mang sắc thái so sánh trực tiếp với gan như "hepatize").
Lưu ý
- "Hepatize" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
- gan hoá