hepcat
/'hepkæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Mỹ):
- Người chơi nhạc jazz cừ khôi: Một nhạc công, thường là chơi nhạc jazz, rất tài năng và điêu luyện.
- Người hâm mộ cuồng nhiệt, người sành sỏi về nhạc jazz: Một người đam mê, hiểu biết sâu sắc và theo sát phong trào nhạc jazz, đặc biệt phổ biến từ những năm 1930 đến 1950.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Charlie Parker was a legendary hepcat. (Charlie Parker là một tay chơi nhạc jazz huyền thoại.)
- The club was full of hepcats digging the new sounds. (Câu lạc bộ đầy những tay nghiện nhạc jazz đang say sưa thưởng thức những âm thanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A real hepcat": Một cách nhấn mạnh để chỉ một người thực sự tài năng hoặc cực kỳ sành điệu trong văn hóa nhạc jazz.
- He knows every record from that era—he's a real hepcat. (Anh ấy biết mọi bản thu âm từ thời đó—anh ta đúng là một tay sành nhạc jazz chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hep (adj): (từ lóng, cũ) Sành điệu, thức thời, đặc biệt trong văn hóa nhạc jazz và tiếng lóng.
- He used all the hep phrases. (Anh ta dùng tất cả những cụm từ sành điệu.)
- Hipster (n): Người sành điệu, theo kịp các xu hướng mới nhất (từ này phát triển từ "hep" và trở nên phổ biến hơn sau thời kỳ của "hepcat").
Từ đồng nghĩa
- Jazz aficionado: Người sành về nhạc jazz.
- Jazz enthusiast: Người đam mê nhạc jazz.
- Cool cat: (từ lóng) Người sành điệu, bình tĩnh và phong cách.
Lưu ý
- Ngữ cảnh lịch sử: "Hepcat" là một từ lóng đặc trưng của thế hệ nhạc jazz swing và bebop (khoảng những năm 1930-1950). Ngày nay, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về lịch sử nhạc jazz hoặc để tạo sắc thái hoài cổ.
- Sự phát triển ngôn ngữ: Từ "hep" dần được thay thế bởi "hip" vào cuối những năm 1950, và "hepcat" cũng ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay chơi nhạc ja cừ; tay nghiện nhạc ja