heptachord

/'heptəkɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
heptachord

A musician tunes the heptachord before a performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi bảy âm: Trong lý thuyết âm nhạc, "heptachord" chỉ một chuỗi gồm bảy nốt nhạc liên tiếp, thường một phần của thang âm lớn hơn.
    • Đàn bảy dây: "Heptachord" cũng có thể dùng để chỉ một nhạc cụ bảy dây đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek musical system was based on a heptachord. (Hệ thống âm nhạc Hy Lạp cổ đại dựa trên một chuỗi bảy âm.)
    • The musician built a replica of a classical heptachord. (Nhạc công đã chế tạo một bản sao của cây đàn bảy dây cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết âm nhạc cổ điển, một "heptachord" có thể được định nghĩa một chuỗi bảy nốt với các quãng cụ thể, tạo thành một đơn vị cấu trúc cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Heptatonic (adj): (thuộc về thang âm) bảy nốt trong mỗi quãng tám.
    • Major and minor scales are heptatonic. (Âm giai trưởng thứ thang âm bảy nốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven-note series: chuỗi bảy nốt (dùng trong âm nhạc).
  • Seven-stringed instrument: nhạc cụ bảy dây.
heptachord

A musician tunes the heptachord before a performance.

danh từ, (âm nhạc)
  1. chuỗi bảy âm
  2. đàn bảy dây