heptahedral

/'heptə'hedrəl/
Học thuật
Thân thiện
heptahedral

A heptahedral crystal sits on the geologist's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khối bảy mặt: Mô tả một hình thể hoặc vật thể trong hình học đúng bảy mặt phẳng.
    • bảy mặt: Chỉ đặc điểm của một vật thể rắn (thường khối đa diện) được tạo thành từ bảy mặt phẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal has a rare heptahedral structure. (Tinh thể đó cấu trúc bảy mặt hiếm gặp.)
    • A perfect heptahedral polyhedron is difficult to construct. (Một khối đa diện bảy mặt hoàn hảo rất khó để xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học tinh thể học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hình học, tinh thể học hoặc mô tả cấu trúc phân tử để chỉ các khối chính xác bảy mặt.
    • The mineral's heptahedral symmetry was documented in the study. (Tính đối xứng bảy mặt của khoáng vật đã được ghi nhận trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Heptahedron (danh từ): Khối bảy mặt, khối đa diện bảy mặt.
    • A cube is a hexahedron, not a heptahedron. (Hình lập phương một khối sáu mặt, không phải một khối bảy mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven-faced (tính từ): bảy mặt. (Đây cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "heptahedral").
  • Seven-sided (tính từ): bảy cạnh/bảy mặt. (Lưu ý: "sided" có thể chỉ cạnh hoặc mặt tùy ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Heptahedral" một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. bắt nguồn từ tiền tố Hy Lạp "hepta-" (bảy) "-hedral" (liên quan đến mặt phẳng).
heptahedral

A heptahedral crystal sits on the geologist's desk.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) khối bảy mặt; bảy mặt