heptane

/'heptein/
Học thuật
Thân thiện
heptane

A chemist carefully pours heptane into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Heptan: Một hợp chất hữu cơ, một hydrocacbon mạch thẳng thuộc nhóm ankan, công thức phân tử C₇H₁₆. Đây một chất lỏng không màu, dễ bay hơi rất dễ cháy, thường được tìm thấy trong dầu mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pure heptane is often used as a standard in fuel testing. (Heptan tinh khiết thường được dùng làm chuẩn trong kiểm tra nhiên liệu.)
    • The octane rating scale defines heptane as having a value of zero. (Thang đo chỉ số octan định nghĩa heptan giá trị bằng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "n-heptane" (normal heptane): Dạng mạch thẳng, không phân nhánh của heptan, đồng phân được dùng làm chuẩn tham chiếu trong xăng dầu.
    • n-Heptane is the reference fuel for the zero point on the octane rating scale. (n-Heptan nhiên liệu chuẩn cho điểm số không trên thang đo chỉ số octan.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkane (Ankan): Tên gọi chung của nhóm hydrocacbon no mạch hở heptan một thành viên (CₙH₂ₙ₊₂).
  • Hydrocarbon (Hydrocacbon): Hợp chất hữu cơ chỉ chứa carbon hydro.
Từ đồng nghĩa
  • n-Heptane: Heptan mạch thẳng ( đồng phân phổ biến nhất khi nhắc đến "heptan" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • C7H16: Công thức phân tử của heptan.
Thông tin bổ sung (Ngữ cảnh kỹ thuật)

Heptan một chất quan trọng trong công nghiệp phòng thí nghiệm. chủ yếu được dùng làm dung môi không phân cực trong tổng hợp hóa học làm chất chuẩn trong phân tích xăng dầu. Trong ngành nhiên liệu, khả năng chống kích nổ kém của khiến trở thành điểm chuẩn thấp (bằng 0) trên thang chỉ số octan, dùng để đánh giá chất lượng của xăng.

heptane

A chemist carefully pours heptane into a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Heptan