heptarchy
/'heptɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thống trị của bảy vương quốc: "Heptarchy" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một hệ thống chính trị trong đó bảy vương quốc cùng tồn tại và cai trị một khu vực, đặc biệt là ở Anh thời kỳ đầu Trung Cổ.
- Bộ bảy, nhóm bảy người cai trị: "Heptarchy" cũng có thể ám chỉ chính bảy vương quốc đó, hoặc nhóm bảy nhà cai trị, tạo thành một liên minh hoặc một thực thể chính trị phân quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The term "heptarchy" is often used to describe the seven Anglo-Saxon kingdoms of early medieval England. (Thuật ngữ "heptarchy" thường được dùng để mô tả bảy vương quốc Anglo-Saxon của nước Anh thời kỳ đầu Trung Cổ.)
- Historians debate the accuracy of the heptarchy model, as political dominance among the kingdoms shifted frequently. (Các nhà sử học tranh luận về tính chính xác của mô hình heptarchy, vì sự thống trị chính trị giữa các vương quốc thay đổi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Heptarchy period": Giai đoạn Heptarchy.
- The Heptarchy period in England lasted from the end of Roman rule until the Viking invasions. (Giai đoạn Heptarchy ở Anh kéo dài từ khi kết thúc sự cai trị của La Mã cho đến các cuộc xâm lược của người Viking.)
Biến thể và từ gần giống
- Heptarch (n): Một trong bảy nhà cai trị trong một heptarchy.
- Each heptarch ruled his own kingdom but was part of a larger political landscape. (Mỗi heptarch cai trị vương quốc của riêng mình nhưng là một phần của một bối cảnh chính trị lớn hơn.)
- Heptarchic (adj): Thuộc về heptarchy.
- The heptarchic system was complex and often competitive. (Hệ thống heptarchic rất phức tạp và thường mang tính cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Seven kingdoms: Bảy vương quốc.
- Rule by seven: Sự cai trị bởi bảy (thế lực).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heptarchy". Đây là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành lịch sử.
danh từ
- sự thống trị, bộ bảy