heptasyllabic
/'heptəsi'læbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bảy âm tiết: Dùng để mô tả một từ, một dòng thơ hoặc một đơn vị ngôn ngữ nào đó được cấu thành từ chính xác bảy âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "university" is not heptasyllabic; it has five syllables. (Từ "university" không phải là từ có bảy âm tiết; nó có năm âm tiết.)
- The poet composed a heptasyllabic line for his new poem. (Nhà thơ đã sáng tác một dòng thơ bảy âm tiết cho bài thơ mới của mình.)
- Finding a common heptasyllabic word in English can be a challenge. (Việc tìm một từ thông dụng có bảy âm tiết trong tiếng Anh có thể là một thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong việc phân tích cấu trúc âm tiết của từ vựng hoặc trong phê bình văn học để mô tả quy luật về số âm tiết trong thơ ca.
- The analysis focused on the use of heptasyllabic verses in traditional folk songs. (Bài phân tập trung vào việc sử dụng các câu thơ bảy âm tiết trong các bài dân ca truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Heptasyllable (danh từ): Một từ hoặc một dòng có bảy âm tiết.
- "Archaeology" is an example of a heptasyllable. ("Archaeology" là một ví dụ về một từ bảy âm tiết.)
Syllabic (tính từ): (Thuộc về) âm tiết.
- Monosyllabic (tính từ): Có một âm tiết.
- Polysyllabic (tính từ): Có nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
Từ đồng nghĩa
- Seven-syllabled: Có bảy âm tiết (cách diễn đạt bằng từ thông thường, ít mang tính học thuật hơn).
Từ trái nghĩa
- Monosyllabic: Có một âm tiết.
- Disyllabic/Bisyllabic: Có hai âm tiết.
- Trisyllabic: Có ba âm tiết.
- Pentasyllabic: Có năm âm tiết.
tính từ
- có bảy âm tiết