heptavalent
/,heptə'veilənt/
Học thuậtThân thiện
A chemist writes "heptavalent" on the board next to a diagram of a chlorine atom.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hoá học) Có hoá trị bảy: Từ này dùng để mô tả một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng kết hợp với bảy nguyên tử hydro hoặc tương đương. Nó chỉ số liên kết hóa học mà một nguyên tố có thể tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Manganese can exhibit a heptavalent state in some compounds. (Mangan có thể thể hiện trạng thái có hoá trị bảy trong một số hợp chất.)
- The chemist identified a rare, heptavalent ion in the solution. (Nhà hóa học đã xác định được một ion hiếm có hoá trị bảy trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Dùng để mô tả trạng thái oxy hóa cao nhất của một số nguyên tố.
- The discussion focused on the stability of heptavalent species. (Cuộc thảo luận tập trung vào độ ổn định của các loài có hoá trị bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Heptavalence (danh từ): Trạng thái hoặc giá trị của việc có hoá trị bảy.
- The heptavalence of the element was confirmed through spectroscopy. (Hoá trị bảy của nguyên tố đã được xác nhận qua phổ học.)
Từ đồng nghĩa
- Septivalent: (ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là có hoá trị bảy.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học và học thuật. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
A chemist writes "heptavalent" on the board next to a diagram of a chlorine atom.
tính từ
- (hoá học) có hoá trị bảy