hepworth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hepworth là tên của một nhà điêu khắc người Anh, Barbara Hepworth (1903–1975), nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng, thường sử dụng đá, gỗ và đồng, và là một trong những nghệ sĩ điêu khắc hàng đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đang tổ chức triển lãm các tác phẩm điêu khắc của Hepworth vào mùa hè này.)
- (Tác phẩm của Hepworth nổi tiếng với các hình khối hữu cơ, mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hepworth's influence": ảnh hưởng của Hepworth trong nghệ thuật điêu khắc hiện đại.
- Hepworth's influence can be seen in many contemporary abstract sculptors. (Ảnh hưởng của Hepworth có thể thấy ở nhiều nhà điêu khắc trừu tượng đương đại.)
"Hepworth style": phong cách điêu khắc đặc trưng của bà.
- The Hepworth style is characterized by hollowed-out forms and smooth surfaces. (Phong cách Hepworth đặc trưng bởi các hình khối khoét rỗng và bề mặt mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepworthian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Barbara Hepworth.
- The Hepworthian aesthetic emphasizes simplicity and natural materials. (Thẩm mỹ Hepworthian nhấn mạnh sự đơn giản và vật liệu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Barbara Hepworth: tên đầy đủ của nghệ sĩ.
- Sculptor: nhà điêu khắc (chỉ chung nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Hepworth" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hepworth".