heralded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thông báo, công bố một cách công khai và trọng thể: Chỉ việc một sự kiện, tin tức, hoặc sự xuất hiện nào đó đã được loan báo, thông báo rộng rãi trước đó, thường với sự chú ý và mong đợi.
- Được báo trước, được đồn đại nhiều: Diễn tả điều gì đó đã được nói đến nhiều, tạo ra sự mong chờ trước khi nó thực sự xảy ra hoặc xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heralded peace talks finally began. (Các cuộc đàm phán hòa bình được công bố rầm rộ cuối cùng cũng đã bắt đầu.)
- This is the much-heralded new smartphone from the tech giant. (Đây là chiếc điện thoại thông minh mới được đồn đại nhiều từ gã khổng lồ công nghệ.)
- The artist's heralded return to the stage was a great success. (Sự trở lại sân khấu được báo trước của nghệ sĩ đã rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Much-heralded" / "Long-heralded": Được đồn đại, mong đợi từ lâu; được công bố và quảng bá rất nhiều.
- The much-heralded economic reform has yet to show results. (Cuộc cải cách kinh tế được mong đợi từ lâu vẫn chưa cho thấy kết quả.)
- We attended the long-heralded opening of the new museum. (Chúng tôi đã tham dự buổi khai trương được báo trước từ lâu của bảo tàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Herald (động từ): Báo trước, loan báo, báo hiệu.
- The first robin heralds the arrival of spring. (Con chim cổ đỏ đầu tiên báo hiệu mùa xuân đến.)
- Herald (danh từ): Người loan báo, sứ giả; điềm báo.
- In medieval times, a herald would announce the king's decrees. (Thời trung cổ, một sứ giả sẽ công bố các sắc lệnh của nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Announced: được thông báo.
- Proclaimed: được tuyên bố, công bố.
- Acclaimed: được ca ngợi, hoan nghênh (thường mang sắc thái tích cực hơn).
- Publicized: được công khai, quảng bá.
Từ trái nghĩa
- Unannounced: không được thông báo trước.
- Secret: bí mật.
- Unexpected: bất ngờ, không được báo trước.
Adjective
- được thông báo một cách công khai, được công bố