unheralded

/'ʌn'herəldid/
Học thuật
Thân thiện
unheralded

The author's unheralded book became a surprise bestseller.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được báo trước, không được loan báo: Chỉ sự xuất hiện, sự kiện hoặc thành tựu xảy ra không bất kỳ sự thông báo, dự đoán hay sự chú ý nào từ trước.
    • Không được ca ngợi, không được công nhận: Chỉ một người, sự vật hoặc sự việc giá trị nhưng không nhận được sự chú ý, tán dương hoặc công nhận xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team's unheralded victory surprised everyone. (Chiến thắng không được báo trước của đội đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • She was an unheralded genius whose work was only appreciated after her death. ( ấy một thiên tài không được công nhận, người tác phẩm chỉ được đánh giá cao sau khi qua đời.)
    • The artist's unheralded arrival caused no commotion at the gallery. (Sự xuất hiện không được báo trước của nghệ sĩ đã không gây ra bất kỳ sự xôn xao nào tại phòng trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unheralded": không được chú ý hoặc công nhận.
    • Many acts of kindness go unheralded. (Nhiều hành động tử tế diễn ra không được ai biết đến.)
  • "an unheralded success": một thành công bất ngờ, không được dự đoán trước.
    • The low-budget film was an unheralded success at the box office. (Bộ phim chi phí thấp một thành công bất ngờ tại phòng .)
Biến thể từ gần giống
  • Heralded (adj): được báo trước, được loan báo; được ca ngợi.
    • The heralded new policy was finally implemented. (Chính sách mới được loan báo cuối cùng cũng được thực thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unannounced: không được thông báo, bất ngờ.
  • Unsung: không được ca ngợi, vô danh (thường dùng cho người công nhưng không nổi tiếng).
  • Unanticipated: không được dự đoán, bất ngờ.
  • Unrecognized: không được công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Heralded: được báo trước, được ca ngợi.
  • Acclaimed: được hoan nghênh, được tán dương.
  • Announced: được thông báo.
  • Famous: nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unheralded")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unheralded")

unheralded

The author's unheralded book became a surprise bestseller.

tính từ
  1. không báo trước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự