heraldic

/he'rældik/
tính từ
  1. (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

heraldic
The family crest displayed heraldic symbols on a shield.