heraldic

/he'rældik/
Học thuật
Thân thiện
heraldic

The family crest displayed heraldic symbols on a shield.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệu: Liên quan đến môn học về huy hiệu, quy tắc biểu tượng của các gia đình quý tộc.
    • (Thuộc) huy hiệu: Liên quan đến các biểu tượng, hình ảnh, màu sắc thiết kế được sử dụng trên huy hiệu hoặc quốc huy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of heraldic shields. (Bảo tàng một bộ sưu tập các khiên huy hiệu.)
    • He is an expert in heraldic symbols and their meanings. (Ông ấy chuyên gia về các biểu tượng huy hiệu ý nghĩa của chúng.)
    • The design follows strict heraldic rules. (Thiết kế tuân theo các quy tắc huy hiệu nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heraldic achievement": toàn bộ các thành phần tạo nên một huy hiệu hoàn chỉnh, bao gồm khiên, , vật đội đầu, v.v.

    • The family's full heraldic achievement is displayed above the fireplace. (Toàn bộ huy hiệu của gia đình được trưng bày phía trên sưởi.)
  • "heraldic color" (tincture): màu sắc được sử dụng trong huy hiệu, như vàng (or), bạc (argent), đỏ (gules), xanh dương (azure).

    • The lion is rendered in the heraldic color gules, which represents red. (Con sư tử được thể hiện bằng màu huy hiệu gules, tượng trưng cho màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heraldry (danh từ): khoa nghiên cứu huy hiệu, nghệ thuật huy hiệu.

    • He studied heraldry to understand his family's coat of arms. (Anh ấy nghiên cứu khoa huy hiệu để hiểu về huy hiệu gia đình mình.)
  • Herald (danh từ): người loan báo, người truyền tin; (động từ): báo trước, loan báo.

    • The cockerel's crow heralds the dawn. (Tiếng gáy của gà trống báo hiệu bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Armorial: (thuộc) huy hiệu, huy chương.
  • Emblematic: mang tính biểu tượng, tượng trưng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heraldic". Tuy nhiên, các biểu tượng huy hiệu thường xuất hiện trong thành ngữ mô tả đức tính, dụ: "as brave as a lion" - dũng cảm như sư tử, một hình ảnh phổ biến trong huy hiệu.)

heraldic

The family crest displayed heraldic symbols on a shield.

tính từ
  1. (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu

Từ đồng nghĩa