heraldry

/'herəldri/
Học thuật
Thân thiện
heraldry

A knight's shield displays intricate heraldry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu huy hiệu: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các huy hiệu, quy tắc thiết kế, sử dụng ý nghĩa của chúng, thường gắn liền với gia đình, dòng họ hoặc tổ chức.
    • Huy hiệu: Chỉ chung hệ thống các biểu tượng, hình ảnh thiết kế được sử dụng trong các huy hiệu.
    • Vẻ trang trọng, lộng lẫy của huy hiệu: Tính chất nghi lễ, uy nghi đầy màu sắc thường thấy trong các nghi thức hoặc biểu tượng liên quan đến huy hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is an expert in medieval heraldry. (Ông ấy chuyên gia về khoa nghiên cứu huy hiệu thời trung cổ.)
    • The castle's walls were decorated with intricate heraldry. (Những bức tường của lâu đài được trang trí bằng các huy hiệu tinh xảo.)
    • The ceremony was conducted with all the pomp and heraldry of a royal event. (Buổi lễ được tiến hành với tất cả vẻ trang trọng lộng lẫy của một sự kiện hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The laws of heraldry": Các quy tắc, luật lệ chi phối việc thiết kế sử dụng huy hiệu.

    • According to the laws of heraldry, that color combination is not permitted. (Theo các quy tắc của khoa nghiên cứu huy hiệu, sự kết hợp màu sắc đó không được phép.)
  • "A coat of arms in heraldry": Huy hiệu trong hệ thống huy hiệu học.

    • The lion rampant is a common symbol in heraldry. (Hình con sư tử đứng bằng hai chân sau một biểu tượng phổ biến trong huy hiệu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Herald (danh từ): Người loan báo, người truyền tin; trong lịch sử, quan chức chuyên về nghi thức huy hiệu.
  • Heraldic (tính từ): (Thuộc về) huy hiệu học.
    • The heraldic symbols on the shield told a story about the family's history. (Các biểu tượng huy hiệu trên khiên thuật lại câu chuyện về lịch sử gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Armory (trong ngữ cảnh cụ thể): Khoa nghiên cứu huy hiệu (ít phổ biến hơn).
  • Blazonry: Nghệ thuật hoặc hành động miêu tả huy hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

heraldry

A knight's shield displays intricate heraldry.

danh từ
  1. khoa nghiên cứu huy hiệu
  2. huy hiệu
  3. vẻ trang trọng lộng lẫy của huy hiệu

Từ có nhắc đến "heraldry"