heraldry

/'herəldri/
danh từ
  1. khoa nghiên cứu huy hiệu
  2. huy hiệu
  3. vẻ trang trọng lộng lẫy của huy hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "heraldry"

heraldry
A knight's shield displays intricate heraldry.