herbaceous

/hə:'beiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
herbaceous

Herbaceous plants like basil and mint grow in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cây thảo, (thuộc) cỏ: Mô tả đặc điểm của các loài thực vật thân mềm, không hóa gỗ, thường chết đi vào cuối mùa sinh trưởng.
    • tính chất như cỏ, dạng thảo mộc: Mô tả các bộ phận của cây (như thân, ) kết cấu mềm, xanh không cứng như gỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many garden flowers, like petunias and marigolds, are herbaceous plants. (Nhiều loài hoa trong vườn, như hoa dạ yến thảo cúc vạn thọ, những cây thảo.)
    • The stem of the plant is soft and herbaceous, not woody. (Thân của cây này mềm dạng thảo, không hóa gỗ.)
    • We studied the herbaceous layer of the forest, which includes ferns and small flowering plants. (Chúng tôi nghiên cứu tầng thảo mộc của khu rừng, bao gồm dương xỉ các cây hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbaceous border": (danh từ) Luống hoa, khu vực trồng các loại cây thảo lâu năm được bố trí trang trí, thường trong các khu vườn kiểu Anh.
    • The estate is famous for its beautiful herbaceous border. (Khu đất nổi tiếng với luống hoa thảo mộc tuyệt đẹp.)
  • "Herbaceous perennial": (danh từ) Cây thảo sống lâu năm, phần thân trên mặt đất chết đi vào mùa đông nhưng rễ vẫn sống mọc lại vào mùa xuân.
    • Peonies are popular herbaceous perennials. (Cây mẫu đơn loại cây thảo sống lâu năm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Herb (n): Cây thảo, thảo mộc (thường chỉ các loại cây được dùng làm gia vị, thuốc, hoặc mùi thơm).
    • Basil and mint are common culinary herbs. (Húng quế bạc hà những loại thảo mộc dùng trong nấu ăn phổ biến.)
  • Herbage (n, ít dùng): Tập hợp các loại cỏ cây thảo; thảm thực vật thân thảo.
  • Herbal (adj): (Thuộc về) thảo mộc, làm từ thảo mộc.
    • She prefers herbal tea to black tea. ( ấy thích trà thảo mộc hơn trà đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-woody: Không hóa gỗ, mềm (dùng để mô tả thân cây).
  • Soft-stemmed: thân mềm.
Từ trái nghĩa
  • Woody: Hóa gỗ, thân cứng như gỗ.
    • Trees and shrubs are woody plants. (Cây thân gỗ cây bụi những thực vật hóa gỗ.)
  • Ligneous: (Thuộc) gỗ, tính chất gỗ (từ chuyên môn hơn).
herbaceous

Herbaceous plants like basil and mint grow in the garden.

tính từ
  1. (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo; dạng cỏ, dạng cây thảo