herbager

danh từ
  1. (nông nghiệp) người vỗ béo trâu bò
ngoại động từ
  1. thả cho ăn cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "herbager"

herbager
Un éleveur herbager fait paître son troupeau dans un pré.