herbal

/'hə:bəl/
Học thuật
Thân thiện
herbal

A woman enjoys a cup of herbal tea in her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thảo mộc, làm từ thảo mộc: "Herbal" mô tả những thứ nguồn gốc, liên quan đến hoặc được làm từ các loại cây thảo mộc, đặc biệt những cây được dùng làm thuốc hoặc gia vị.
    • Thuộc về cỏ cây: "Herbal" cũng có thể chỉ những liên quan đến thực vật nói chung, đặc biệt các loại thảo dược.
  2. Danh từ:

    • Sách về thảo mộc: "Herbal" một cuốn sách mô tả nghiên cứu về các loại cây thảo mộc, đặc biệt công dụng y học của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She prefers herbal tea to coffee. ( ấy thích trà thảo mộc hơn cà phê.)
    • Traditional herbal medicine uses plants to treat illnesses. (Y học cổ truyền dùng thảo dược để chữa bệnh.)
  • Danh từ:

    • The ancient herbal contained drawings of hundreds of medicinal plants. (Cuốn sách cổ về thảo mộc hình vẽ của hàng trăm loại cây thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbal remedy": phương thuốc thảo dược.

    • Many people use herbal remedies for minor ailments. (Nhiều người dùng các phương thuốc thảo dược cho những bệnh nhẹ.)
  • "Herbal infusion": nước hãm/ngâm từ thảo mộc.

    • Chamomile is often prepared as a calming herbal infusion. (Hoa cúc thường được pha chế thành một loại nước hãm thảo mộc giúp thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbalist (n): thầy thuốc đông y, người chuyên về thảo dược.

    • The herbalist prescribed a mixture of roots and leaves. (Vị lương y đã một hỗn hợp gồm rễ cây.)
  • Herbaceous (adj): thuộc loại thân thảo (cây thân mềm, không hóa gỗ).

    • Many garden flowers are herbaceous plants. (Nhiều loại hoa trong vườn cây thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Botanical (adj): thuộc về thực vật học.
  • Phytotherapeutic (adj): thuộc về liệu pháp thực vật (dùng trong y học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "herbal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herbal")

herbal

A woman enjoys a cup of herbal tea in her garden.

tính từ
  1. (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
danh từ
  1. sách nghiên cứu về cỏ

Từ chứa "herbal"