herbal

/'hə:bəl/
tính từ
  1. (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
danh từ
  1. sách nghiên cứu về cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "herbal"

herbal
A woman enjoys a cup of herbal tea in her garden.