herbal
/'hə:bəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thảo mộc, làm từ thảo mộc: "Herbal" mô tả những thứ có nguồn gốc, liên quan đến hoặc được làm từ các loại cây thảo mộc, đặc biệt là những cây được dùng làm thuốc hoặc gia vị.
- Thuộc về cỏ cây: "Herbal" cũng có thể chỉ những gì liên quan đến thực vật nói chung, đặc biệt là các loại thảo dược.
Danh từ:
- Sách về thảo mộc: "Herbal" là một cuốn sách mô tả và nghiên cứu về các loại cây thảo mộc, đặc biệt là công dụng y học của chúng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She prefers herbal tea to coffee. (Cô ấy thích trà thảo mộc hơn cà phê.)
- Traditional herbal medicine uses plants to treat illnesses. (Y học cổ truyền dùng thảo dược để chữa bệnh.)
Danh từ:
- The ancient herbal contained drawings of hundreds of medicinal plants. (Cuốn sách cổ về thảo mộc có hình vẽ của hàng trăm loại cây thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Herbal remedy": phương thuốc thảo dược.
- Many people use herbal remedies for minor ailments. (Nhiều người dùng các phương thuốc thảo dược cho những bệnh nhẹ.)
"Herbal infusion": nước hãm/ngâm từ thảo mộc.
- Chamomile is often prepared as a calming herbal infusion. (Hoa cúc thường được pha chế thành một loại nước hãm thảo mộc giúp thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Herbalist (n): thầy thuốc đông y, người chuyên về thảo dược.
- The herbalist prescribed a mixture of roots and leaves. (Vị lương y đã kê một hỗn hợp gồm rễ và lá cây.)
Herbaceous (adj): thuộc loại thân thảo (cây có thân mềm, không hóa gỗ).
- Many garden flowers are herbaceous plants. (Nhiều loại hoa trong vườn là cây thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Botanical (adj): thuộc về thực vật học.
- Phytotherapeutic (adj): thuộc về liệu pháp thực vật (dùng trong y học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "herbal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herbal")
tính từ
- (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
danh từ
- sách nghiên cứu về cỏ