herbalist

/'hə:bəlist/
danh từ
  1. người trồng bán cây cỏ làm thuốc
  2. nhà nghiên cứu về cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "herbalist"

herbalist
An herbalist prepares a soothing tea from fresh mint leaves.