herbarium
/hə:'beəriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập mẫu cây: Một bộ sưu tập các mẫu cây khô được ép, gắn cố định, dán nhãn và sắp xếp có hệ thống để nghiên cứu khoa học.
- Phòng mẫu cây: Một tòa nhà, phòng hoặc tổ chức nơi lưu giữ và quản lý một bộ sưu tập các mẫu cây khô như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university's herbarium contains over a million plant specimens. (Phòng mẫu cây của trường đại học chứa hơn một triệu mẫu vật thực vật.)
- She contributed a rare orchid to the national herbarium. (Cô ấy đóng góp một mẫu lan quý hiếm vào tập mẫu cây quốc gia.)
- Creating a herbarium is an essential skill for botanists. (Tạo ra một tập mẫu cây là kỹ năng thiết yếu cho các nhà thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digital herbarium": Phòng mẫu cây số, nơi các mẫu vật được số hóa và lưu trữ trực tuyến để dễ dàng truy cập và nghiên cứu.
- The new digital herbarium allows researchers worldwide to study the specimens. (Phòng mẫu cây số mới cho phép các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới nghiên cứu các mẫu vật.)
"Herbarium sheet": Tấm bảng (thường bằng giấy cứng) trên đó một mẫu cây khô được gắn cố định cùng với nhãn thông tin khoa học.
- Each herbarium sheet must include the plant's scientific name and location of collection. (Mỗi tấm bảng mẫu cây phải bao gồm tên khoa học của cây và địa điểm thu thập.)
Biến thể và từ gần giống
Herbaria (n): Dạng số nhiều của "herbarium".
- Major herbaria around the world collaborate on plant identification. (Các phòng mẫu cây lớn trên thế giới hợp tác trong việc định danh thực vật.)
Herbarium specimen (n): Mẫu vật trong tập mẫu cây, chỉ một cá thể cây cụ thể đã được thu thập và xử lý.
- This herbarium specimen was collected over a century ago. (Mẫu vật tập mẫu cây này được thu thập từ hơn một thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Plant collection: Bộ sưu tập thực vật (cách gọi chung, không nhất thiết là mẫu khô được xử lý chuyên nghiệp).
- Dried plant collection: Bộ sưu tập cây khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "herbarium" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herbarium".)
danh từ, số nhiều herbaria /hə:'beəriə/
- tập mẫu cây
- phòng mẫu cây