herbart
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Herbart (Johann Friedrich Herbart, 1776–1841): Nhà triết học người Đức, nổi tiếng với các công trình về triết học, tâm lý học và giáo dục học. Ông được xem là một trong những người sáng lập ra nền giáo dục hiện đại, với các lý thuyết về quá trình học tập dựa trên các biểu tượng (Vorstellungen) và sự tương tác giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Các lý thuyết giáo dục của Herbart nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển đạo đức và vai trò của người thầy trong việc định hình tâm trí học sinh.)
- (Khái niệm "apperception" (sự tri giác thông qua nhận thức có sẵn) là trung tâm trong tâm lý học của Herbart.)
Các cách sử dụng nâng cao
Herbartian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết lý và phương pháp giáo dục của Herbart.
- The herbartian approach to teaching focuses on structured lessons and clear steps. (Phương pháp giảng dạy theo trường phái Herbart tập trung vào các bài học có cấu trúc và các bước rõ ràng.)
Herbartianism (danh từ): Học thuyết hoặc hệ thống giáo dục dựa trên tư tưởng của Herbart.
- Herbartianism had a significant influence on teacher training in the 19th century. (Chủ nghĩa Herbart đã có ảnh hưởng đáng kể đến việc đào tạo giáo viên vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbartian (tính từ): Thuộc về Herbart.
- Herbartianism (danh từ): Chủ nghĩa Herbart.
Từ đồng nghĩa
- Nhà triết học giáo dục: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "nhà triết học người Đức" để chỉ Herbart trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ liên quan
- Herbart's theory of education: Lý thuyết giáo dục của Herbart.
- Herbartian method: Phương pháp Herbart (phương pháp giảng dạy theo các bước: chuẩn bị, trình bày, liên kết, tổng quát hóa, ứng dụng).
Thành ngữ liên quan
- Herbart's "apperception mass": Khối tri giác (một thuật ngữ trong tâm lý học Herbart, chỉ tập hợp các biểu tượng có sẵn trong tâm trí, ảnh hưởng đến việc tiếp nhận kiến thức mới).