herbette

Học thuật
Thân thiện
herbette

Une herbette verte pousse au bord du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ thấp, cỏ mịn: Từ này dùng trong thơ ca để chỉ loại cỏ mọc thấp, mềm mại mịn màng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poète décrit une herbette douce sous les pieds. (Nhà thơ miêu tả một thảm cỏ mịn màng dưới chân.)
    • L'herbette printanière recouvrait la prairie. (Cỏ non mùa xuân phủ kín cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine comme l'herbette": mỏng manh như ngọn cỏ (cách nói ví von, thường dùng trong văn chương).
    • Sa silhouette était fine comme l'herbette. (Bóng dáng ấy mỏng manh như ngọn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbe (n.f): cỏ (từ thông dụng, nghĩa rộng hơn).
  • Herbage (n.m): đồng cỏ, thảm cỏ.
  • Herbu, herbue (adj): phủ đầy cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Gazon (n.m): cỏ, bãi cỏ (thường được chăm sóc).
  • Pelouse (n.f): thảm cỏ, bãi cỏ.
Lưu ý
  • "Herbette"một từ tính chất văn chương, trang trọng, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi mang tính nghệ thuật để tạo hình ảnh gợi cảm, tinh tế về cỏ.
herbette

Une herbette verte pousse au bord du ruisseau.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) cỏ thấp, cỏ mịn