herbeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cỏ, phủ đầy cỏ: "herbeux" dùng để mô tả một khu vực, một bề mặt hoặc một thứ gì đó được bao phủ bởi cỏ hoặc có nhiều cỏ mọc.
- Thuộc về cỏ, giống như cỏ: "herbeux" cũng có thể mô tả đặc tính của một thứ gì đó giống với cỏ, chẳng hạn như mùi vị hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le côté herbeux du chemin. (Bên có cỏ trên đường.)
- Nous nous sommes assis sur la pente herbeuse. (Chúng tôi đã ngồi trên sườn dốc phủ đầy cỏ.)
- Le champ est trop herbeux pour y construire. (Cánh đồng có quá nhiều cỏ để có thể xây dựng ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goût herbeux": vị cỏ, vị ngái (thường dùng trong nếm rượu hoặc mô tả thực phẩm).
- Ce vin blanc a une légère note herbeuse. (Loại rượu vang trắng này có một chút hương vị cỏ.)
- "parfum herbeux": hương thơm của cỏ, mùi cỏ tươi.
- J'aime le parfum herbeux après la pluie. (Tôi thích mùi cỏ tươi sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbe (danh từ giống cái): cỏ.
- Il faut tondre l'herbe. (Cần phải cắt cỏ.)
- Herbage (danh từ giống đực): đồng cỏ, bãi cỏ.
- Les vaches paissent dans l'herbage. (Những con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
- Herbacé, e (tính từ): thuộc họ cỏ, có tính chất của cây thân thảo.
- Une plante herbacée. (Một loại cây thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Couvert d'herbe: được phủ bởi cỏ.
- Gazonné: có thảm cỏ, được trồng cỏ.
- Verdelet (ít phổ biến, thường trong văn học): hơi xanh, phớt xanh như cỏ.
Từ trái nghĩa
- Aride: khô cằn.
- Dénudé: trơ trụi, không có thực vật.
- Rocailleux: đầy sỏi đá.
tính từ
- có cỏ
- Le côté herbeux du cheminbên có cỏ trên đường