herbicidal

/,hə:bi'said/
Học thuật
Thân thiện
herbicidal

A gardener uses an herbicidal spray to clear weeds from the garden path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diệt cỏ: tính chất hoặc khả năng tiêu diệt, kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại các loài thực vật không mong muốn.
    • (Thuộc về) thuốc diệt cỏ: Liên quan đến hoặc đặc tính của một chất hóa học được sử dụng để diệt cỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer used a herbicidal spray to clear the field. (Người nông dân đã sử dụng một loại phun xịt diệt cỏ để dọn sạch cánh đồng.)
    • This chemical has strong herbicidal properties. (Hóa chất này đặc tính diệt cỏ mạnh.)
    • The herbicidal effect was visible within a week. (Hiệu quả diệt cỏ đã có thể nhìn thấy trong vòng một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbicidal activity": Hoạt tính diệt cỏ, khả năng tiêu diệt cỏ dại của một chất.

    • Scientists are testing the herbicidal activity of the new compound. (Các nhà khoa học đang kiểm tra hoạt tính diệt cỏ của hợp chất mới.)
  • "Herbicidal treatment": Việc xử lý, áp dụng các biện pháp hoặc hóa chất để diệt cỏ.

    • The herbicidal treatment along the railway tracks is done annually. (Việc xử lý diệt cỏ dọc theo đường ray được thực hiện hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbicide (danh từ): Thuốc diệt cỏ.

    • Glyphosate is a common herbicide. (Glyphosate một loại thuốc diệt cỏ phổ biến.)
  • Herbicidally (trạng từ): Một cách tính diệt cỏ.

    • The area was treated herbicidally. (Khu vực đã được xử lý bằng biện pháp diệt cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed-killing: Diệt cỏ dại.
  • Phytotoxic: Độc hại đối với thực vật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cây trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "herbicidal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herbicidal")

herbicidal

A gardener uses an herbicidal spray to clear weeds from the garden path.

tính từ
  1. diệt cỏ; (thuộc) thuốc diệt cỏ