herboriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sưu tập cây cỏ: Hành động đi tìm, thu thập các loại cây cỏ, thườngvới mục đích nghiên cứu, phân loại thực vật hoặc làm tiêu bản.
    • Đi thực địa nghiên cứu thực vật: Chỉ hoạt động khảo sát thực vật ngoài tự nhiên, thường liên quan đến thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les botanistes aiment herboriser dans les forêts tropicales. (Các nhà thực vật học thích sưu tập cây cỏ trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Pendant nos vacances à la campagne, nous avons passé l'après-midi à herboriser. (Trong kỳ nghỉnông thôn, chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi sưu tập cây cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller herboriser": Đi sưu tập cây cỏ.
    • Elle est partie herboriser avec son carnet de croquis. ( ấy đã đi sưu tập cây cỏ cùng với cuốn sổ phác thảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Herborisation (n.f): Sự sưu tập cây cỏ; cuộc đi thực địa nghiên cứu thực vật.

    • Une herborisation scolaire (Một buổi đi thực địa sưu tầm thực vật của trường học).
  • Herboriste (n.m/f): Người bán thuốc nam, thảo dược; người chuyên về cây cỏ.

    • Consulter un herboriste (Tham khảo ý kiến một người bán thảo dược).
Từ đồng nghĩa
  • Collecter des plantes: Thu thập thực vật.
  • Faire une récolte botanique: Thực hiện một đợt thu thập thực vật học.
nội động từ
  1. sưu tập cây cỏ