herboriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sưu tập cây cỏ: Hành động đi tìm, thu thập các loại cây và cỏ, thường là với mục đích nghiên cứu, phân loại thực vật hoặc làm tiêu bản.
- Đi thực địa nghiên cứu thực vật: Chỉ hoạt động khảo sát thực vật ngoài tự nhiên, thường liên quan đến thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les botanistes aiment herboriser dans les forêts tropicales. (Các nhà thực vật học thích sưu tập cây cỏ trong các khu rừng nhiệt đới.)
- Pendant nos vacances à la campagne, nous avons passé l'après-midi à herboriser. (Trong kỳ nghỉ ở nông thôn, chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi sưu tập cây cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller herboriser": Đi sưu tập cây cỏ.
- Elle est partie herboriser avec son carnet de croquis. (Cô ấy đã đi sưu tập cây cỏ cùng với cuốn sổ phác thảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Herborisation (n.f): Sự sưu tập cây cỏ; cuộc đi thực địa nghiên cứu thực vật.
- Une herborisation scolaire (Một buổi đi thực địa sưu tầm thực vật của trường học).
Herboriste (n.m/f): Người bán thuốc nam, thảo dược; người chuyên về cây cỏ.
- Consulter un herboriste (Tham khảo ý kiến một người bán thảo dược).
Từ đồng nghĩa
- Collecter des plantes: Thu thập thực vật.
- Faire une récolte botanique: Thực hiện một đợt thu thập thực vật học.
nội động từ
- sưu tập cây cỏ