herboriste

Học thuật
Thân thiện
herboriste

L'herboriste prépare des tisanes avec des plantes séchées.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán cây thuốc, người bán thuốc cây cỏ: Một người chuyên bán các loại cây, hoa, rễ, vỏ cây các bộ phận thực vật khác được sử dụng cho mục đích y học hoặc sức khỏe.
    • Người chuyên về thảo dược: Một người kiến thức về các loại cây thuốc công dụng của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté des tisanes chez l'herboriste. ( ấy đã mua trà thảo mộccửa hàng của người bán cây thuốc.)
    • Mon grand-père consulte souvent un herboriste traditionnel. (Ông tôi thường xuyên tham khảo ý kiến của một người chuyên về thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être herboriste": Làm nghề bán cây thuốc, hành nghề thảo dược.
    • Elle a étudié la botanique pour être herboriste. ( ấy đã học thực vật học để trở thành người chuyên về thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Herboristerie (n.f): Cửa hàng bán cây thuốc, nghề bán cây thuốc.
    • Cette herboristerie vend des plantes médicinales séchées. (Cửa hàng thảo dược này bán các cây thuốc đã được phơi khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de plantes médicinales: Người buôn bán cây thuốc.
  • Phytothérapeute: Nhà trị liệu bằng thảo dược (thường chỉ người chuyên môn sâu hơn trong việc kê đơn điều trị).
herboriste

L'herboriste prépare des tisanes avec des plantes séchées.

danh từ
  1. người bán cây thuốc, người bán thuốc cây cỏ

Từ chứa "herboriste"