herboristerie
Học thuậtThân thiện
Une herboristerie vend des plantes médicinales séchées dans de grands bocaux en verre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề bán cây thuốc, nghề bán thuốc cây cỏ: Chỉ một nghề nghiệp, một hoạt động thương mại liên quan đến việc buôn bán các loại cây và bộ phận cây (như rễ, lá, hoa) được sử dụng cho mục đích y học, chữa bệnh hoặc sức khỏe.
- Cửa hàng cây thuốc, cửa hàng thuốc cây cỏ: Chỉ một địa điểm, một cửa tiệm nơi người ta mua bán, trưng bày và đôi khi tư vấn về các loại cây thuốc và các chế phẩm từ thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a étudié l'herboristerie pendant des années. (Cô ấy đã nghiên cứu nghề bán cây thuốc trong nhiều năm.)
- J'ai acheté ces tisanes dans une herboristerie traditionnelle. (Tôi đã mua những loại trà thảo mộc này ở một cửa hàng cây thuốc truyền thống.)
- L'herboristerie est un métier qui requiert de vastes connaissances botaniques. (Nghề bán thuốc cây cỏ là một nghề đòi hỏi kiến thức thực vật học rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exercer l'herboristerie": hành nghề bán cây thuốc.
- Il exerce l'herboristerie dans le quartier depuis trente ans. (Ông ấy hành nghề bán cây thuốc trong khu phố này đã ba mươi năm.)
"Les produits de l'herboristerie": các sản phẩm của cửa hàng/nghề cây thuốc.
- Je me fie aux produits de l'herboristerie pour soigner mes maux de tête légers. (Tôi tin tưởng vào các sản phẩm của cửa hàng cây thuốc để chữa những cơn đau đầu nhẹ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Herboriste (danh từ): người bán cây thuốc, người hành nghề herboristerie.
- L'herboriste m'a conseillé une plante pour mieux dormir. (Người bán cây thuốc đã khuyên tôi một loại cây để ngủ ngon hơn.)
Herbier (danh từ): bộ sưu tập cây khô (tiêu bản thực vật); một cuốn sách về cây cỏ.
- Il a constitué un bel herbier lors de ses voyages. (Anh ấy đã lập nên một bộ sưu tập cây khô đẹp trong những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce des plantes médicinales: việc buôn bán cây thuốc.
- Boutique de phytothérapie: cửa hàng thực vật trị liệu (nghĩa gần, nhưng "phytothérapie" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh trị liệu).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Herboristerie" khác với "pharmacie" (hiệu thuốc Tây). Herboristerie chuyên về các sản phẩm có nguồn gốc thực vật thô hoặc chế biến đơn giản, trong khi pharmacie chủ yếu bán dược phẩm được sản xuất công nghiệp.
- Từ này gắn liền với kiến thức dân gian và truyền thống về công dụng chữa bệnh của cây cỏ.
Une herboristerie vend des plantes médicinales séchées dans de grands bocaux en verre.
danh từ giống cái
- nghề bán cây thuốc, nghề bán thuốc cây cỏ
- cửa hàng cây thuốc, cửa hàng thuốc cây cỏ